menu_book
見出し語検索結果 "bò nuôi để lấy thịt, bò cho thịt" (1件)
bò nuôi để lấy thịt, bò cho thịt
日本語
名肉牛
swap_horiz
類語検索結果 "bò nuôi để lấy thịt, bò cho thịt" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "bò nuôi để lấy thịt, bò cho thịt" (0件)
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)